menu_book
見出し語検索結果 "đặc biệt" (1件)
日本語
形特別な
Món ăn này đặc biệt ngon.
この料理は特別おいしい。
swap_horiz
類語検索結果 "đặc biệt" (5件)
日本語
フ特に
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
日本語
名プレミアムエコノミークラス
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
日本語
形特に
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
nghỉ vì lý do đặc biệt
日本語
フ特別休暇
Cô ấy xin nghỉ vì lý do đặc biệt.
彼女は特別休暇を申請した。
format_quote
フレーズ検索結果 "đặc biệt" (10件)
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
Món ăn này đặc biệt ngon.
この料理は特別おいしい。
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
Cô ấy xin nghỉ vì lý do đặc biệt.
彼女は特別休暇を申請した。
Ông Alexander Lukashenko là một trong những chính trị gia đặc biệt nhất thế giới.
アレクサンドル・ルカシェンコ氏は世界で最も特別な政治家の一人である。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)